Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "phone call" 1 hit

Vietnamese cuộc điện đàm
English Nounsphone call
Example
Trong cuộc điện đàm, hai nhà lãnh đạo đã thảo luận về các vấn đề khu vực.
During the phone call, the two leaders discussed regional issues.

Search Results for Synonyms "phone call" 1hit

Vietnamese gọi điện thoại
button1
English Verbsmake a phone call
Example
Gọi điện thoại cho bố mẹ mỗi tuần một lần
Call your parents about once a week

Search Results for Phrases "phone call" 2hit

Trong cuộc điện đàm, hai nhà lãnh đạo đã thảo luận về các vấn đề khu vực.
During the phone call, the two leaders discussed regional issues.
Tổng Bí thư Tô Lâm ngày 26/1 điện đàm với Tổng Bí thư, Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình.
Secretary General To Lam held a phone call with Chinese President and General Secretary Xi Jinping on January 26.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z